Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lao vào" (1)

lao vào
Tiếng Anh Động từrush into
Từ vựng của tôi
Anh ấy lao vào đám cháy.
He rushed into the fire.

swap_horiz Từ liên quan "lao vào" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lao vào" (1)

Anh ấy lao vào đám cháy.
He rushed into the fire.